続騰
ぞくとうzokutou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
sự tăng giá liên tục
EN continued advance (in market price); continued rise
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
