俗謡
ぞくようzokuyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dân ca; bài hát phổ biến
EN popular song; ballad; folk song; ditty
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ぞくようzokuyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dân ca; bài hát phổ biến
EN popular song; ballad; folk song; ditty
Chưa có câu ví dụ cho từ này.