束脩
そくしゅうsokushuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phí nhập học; quà tặng thầy giáo
EN entrance fee; initiation fee; registration fee; present to a teacher
quà tặng thịt khô từ thuộc hạ hoặc học trò mới
EN gift of dried meat from a new vassal or pupil
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
