草葉の陰
くさばのかげkusabanokage
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
ở thế giới bên kia; nơi chín suối
EN under the sod; one's grave; the other world
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
