壮行会はいつなの?
- Buổi tiệc chia tay là khi nào thế?
Từ:壮行会

そうこうかいsoukoukai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tiệc chia tay
EN farewell party; send-off party
buổi họp mặt cổ vũ
EN motivational rally
壮行会はいつなの?
Từ:壮行会
壮行会はいつなの?
Từ:壮行会
Khớp tự động