喪祭
そうさいsousai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
các nghi lễ tang lễ và lễ hội
EN funerals and festivals
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

そうさいsousai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
các nghi lễ tang lễ và lễ hội
EN funerals and festivals
Chưa có câu ví dụ cho từ này.