双脚
そうきゃくsoukyaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cả hai chân
EN both legs
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

そうきゃくsoukyaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cả hai chân
EN both legs
Chưa có câu ví dụ cho từ này.