節税
せつぜいsetsuzei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từnội động từdanh từ bổ nghĩa với の
giảm thuế; tránh thuế
EN tax reduction; tax avoidance; tax planning
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
