斉一
せいいつseiitsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từtính từ đuôi -na
sự thống nhất; sự đồng nhất
EN uniformity; equality
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

せいいつseiitsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từtính từ đuôi -na
sự thống nhất; sự đồng nhất
EN uniformity; equality
Chưa có câu ví dụ cho từ này.