正本
しょうほんshouhon
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bản chính; văn bản gốc
EN book of registration; text of a play
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しょうほんshouhon
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bản chính; văn bản gốc
EN book of registration; text of a play
Chưa có câu ví dụ cho từ này.