正統信教
せいとうしんきょうseitoushinkyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chính thống giáo
EN orthodoxy
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

せいとうしんきょうseitoushinkyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chính thống giáo
EN orthodoxy
Chưa có câu ví dụ cho từ này.