整流
せいりゅうseiryuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
chỉnh lưu
EN rectification; commutation
làm thẳng dòng chảy
EN flow straightening; flow rectification
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
