性悪説
せいあくせつseiakusetsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thuyết tính ác
EN cynicism (of mankind); belief that human nature is fundamentally evil
Từ trái nghĩa: 性善説
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
