吹き頻る
ふきしきるfukishikiru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)
thổi mạnh; thổi liên tục
EN to blow violently; to blow incessantly; to blow hard (e.g. the wind)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
