仁政
じんせいjinsei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nhân chính; chính sách nhân từ
EN benevolent rule
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

じんせいjinsei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nhân chính; chính sách nhân từ
EN benevolent rule
Chưa có câu ví dụ cho từ này.