仁人
じんじんjinjin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người nhân đức; người nhân ái
EN man of virtue; humanitarian
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

じんじんjinjin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người nhân đức; người nhân ái
EN man of virtue; humanitarian
Chưa có câu ví dụ cho từ này.