仁心
じんしんjinshin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lòng nhân từ; lòng nhân ái
EN benevolence; humanity
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

じんしんjinshin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lòng nhân từ; lòng nhân ái
EN benevolence; humanity
Chưa có câu ví dụ cho từ này.