仁術
じんじゅつjinjutsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nghệ thuật chữa bệnh; hành động nhân từ
EN benevolent act; healing act

じんじゅつjinjutsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nghệ thuật chữa bệnh; hành động nhân từ
EN benevolent act; healing act