仁兄
じんけいjinkei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
đại từ
bạn; anh
EN you; dear friend
Ghi chú: dùng trong thư từ để xưng hô với nam giới có địa vị tương đương
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
