人夫
にんぷninpu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người lao động; phu
EN laborer (labourer); construction worker; coolie
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

にんぷninpu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người lao động; phu
EN laborer (labourer); construction worker; coolie
Chưa có câu ví dụ cho từ này.