真物
しんぶつshinbutsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vật thật; đồ thật
EN genuine article
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しんぶつshinbutsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vật thật; đồ thật
EN genuine article
Chưa có câu ví dụ cho từ này.