真美
しんびshinbi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vẻ đẹp thực sự
EN true beauty
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しんびshinbi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vẻ đẹp thực sự
EN true beauty
Chưa có câu ví dụ cho từ này.