真症
しんしょうshinshou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ca bệnh thật
EN genuine case (of a disease)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しんしょうshinshou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ca bệnh thật
EN genuine case (of a disease)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.