真空掃除機
しんくうそうじきshinkuusoujiki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
máy hút bụi
EN vacuum cleaner
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しんくうそうじきshinkuusoujiki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
máy hút bụi
EN vacuum cleaner
Chưa có câu ví dụ cho từ này.