申し遣わす
もうしつかわすmoushitsukawasu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)
viết thư; gửi lời; bàn giao công việc chính thức
EN to write to; to send word to; to hand over (official business)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
