申しかねる
もうしかねるmoushikaneru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
khó nói; e ngại khi nói
EN to hesitate to say; to find it difficult to say
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
