申し開らく
もうしひらくmoushihiraku
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ku)
giải thích; biện minh
EN to explain; to justify
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

もうしひらくmoushihiraku
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ku)
giải thích; biện minh
EN to explain; to justify
Chưa có câu ví dụ cho từ này.