深謀遠慮
しんぼうえんりょshinbouenryo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

しんぼうえんりょshinbouenryo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mưu lược sâu xa; tính toán kỹ lưỡng
EN far sight and deep design