浸漬
しんしshinshi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
sự ngâm; sự nhúng
EN dipping; soaking; immersing
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しんしshinshi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
sự ngâm; sự nhúng
EN dipping; soaking; immersing
Chưa có câu ví dụ cho từ này.