新盤
しんばんshinban
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bản thu âm mới
EN new record
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しんばんshinban
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bản thu âm mới
EN new record
Chưa có câu ví dụ cho từ này.