新生物
しんせいぶつshinseibutsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khối u; tân sinh
EN neoplasm; tumor; tumour
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しんせいぶつshinseibutsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khối u; tân sinh
EN neoplasm; tumor; tumour
Chưa có câu ví dụ cho từ này.