振り乱す
ふりみだすfurimidasu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)ngoại động từ
làm rối tóc
EN to dishevel (hair)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ふりみだすfurimidasu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)ngoại động từ
làm rối tóc
EN to dishevel (hair)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.