勝報
しょうほうshouhou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tin thắng trận
EN news of a victory
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しょうほうshouhou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tin thắng trận
EN news of a victory
Chưa có câu ví dụ cho từ này.