小春日和
こはるびよりkoharubiyori
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

こはるびよりkoharubiyori
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tiết trời ấm áp vào cuối thu
EN Indian summer (around November); mild late autumn weather; mild late fall weather
Xem thêm: 小春