小計
しょうけいshoukei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
tổng phụ
EN subtotal
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しょうけいshoukei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
tổng phụ
EN subtotal
Chưa có câu ví dụ cho từ này.