庶子
しょしshoshi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
con ngoài giá thú
EN illegitimate child
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しょしshoshi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
con ngoài giá thú
EN illegitimate child
Chưa có câu ví dụ cho từ này.