暑苦しい
あつくるしいatsukurushii
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -i
nóng bức; oi bức
EN sultry; sweltering; stuffy; oppressively hot
trông nóng bức; trông ngột ngạt
EN uncomfortably hot-looking (clothing, etc.); stuffy-looking
