俊徳
しゅんとくshuntoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đức hạnh cao cả
EN great virtue
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しゅんとくshuntoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đức hạnh cao cả
EN great virtue
Chưa có câu ví dụ cho từ này.