出渠
しゅっきょshukkyo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hạ thủy
EN leaving the (repair) dock
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しゅっきょshukkyo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hạ thủy
EN leaving the (repair) dock
Chưa có câu ví dụ cho từ này.