重患
じゅうかんjuukan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bệnh nặng
EN serious illness
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

じゅうかんjuukan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bệnh nặng
EN serious illness
Chưa có câu ví dụ cho từ này.