儒教主義
じゅきょうしゅぎjukyoushugi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chủ nghĩa Khổng giáo
EN Confucianism
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

じゅきょうしゅぎjukyoushugi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chủ nghĩa Khổng giáo
EN Confucianism
Chưa có câu ví dụ cho từ này.