駆り出す
かりだすkaridasu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)ngoại động từ
lùa ra; săn lùng
EN to hunt out; to flush out; to round up
huy động; chiêu mộ
EN to impress; to recruit
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
