失点
しってんshitten
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
điểm bị mất; điểm bị thủng
EN lost point (in a game); point given away; conceded goal
Từ trái nghĩa: 得点

しってんshitten
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.