Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

叱(しっ)咤(た)

しったshitta

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từdanh từ có thể + するngoại động từ

    sự khiển trách; sự mắng nhiếc

    EN scolding; rebuke; reprimand

    コーチは選(せん)手(しゅ)を叱(しっ)咤(た)しました。

    • Huấn luyện viên đã khiển trách các vận động viên.

    Từ:コーチ選(せん)手(しゅ)叱(しっ)咤(た)

  2. sự thúc giục; sự khích lệ mạnh mẽ

    EN fierce encouragement; exhorting

    Xem thêm: 叱(しっ)咤(た)激(げき)励(れい)

    監(かん)督(とく)が選(せん)手(しゅ)を叱(しっ)咤(た)した。

    • Huấn luyện viên đã khiển trách các cầu thủ.

    Từ:監(かん)督(とく)選(せん)手(しゅ)叱(しっ)咤(た)

    Đã xác minh

Câu ví dụ 3

監(かん)督(とく)が選(せん)手(しゅ)を叱(しっ)咤(た)した。

  • Huấn luyện viên đã khiển trách các cầu thủ.

Từ:監(かん)督(とく)選(せん)手(しゅ)叱(しっ)咤(た)

Ví dụ của biên tập

コーチは選(せん)手(しゅ)を叱(しっ)咤(た)しました。

  • Huấn luyện viên đã khiển trách các vận động viên.

Từ:コーチ選(せん)手(しゅ)叱(しっ)咤(た)

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục