事寄せる
ことよせるkotoyoseru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)nội động từ
lấy cớ; viện cớ
EN to use as a pretext; to use as an excuse; to make a pretext of
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
