枝切り
えだきりedakiri
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cắt tỉa cành
EN pruning
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

えだきりedakiri
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cắt tỉa cành
EN pruning
Chưa có câu ví dụ cho từ này.