四輪車
よんりんしゃyonrinsha
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
xe ô tô; xe bốn bánh
EN automobile; car

よんりんしゃyonrinsha
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
xe ô tô; xe bốn bánh
EN automobile; car