蚕種
さんしゅsanshu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thẻ trứng tằm
EN silkworm-egg card
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

さんしゅsanshu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thẻ trứng tằm
EN silkworm-egg card
Chưa có câu ví dụ cho từ này.