Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

三(さん)色(しょく)

さんしょくsanshoku

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từdanh từ bổ nghĩa với の

    ba màu

    EN three colours; three colors

    三(さん)色(しょく)の旗(はた)が風(かぜ)になびいています。

    • Lá cờ ba màu đang bay phấp phới trong gió.

    Từ:三(さん)色(しょく)旗(はた)風(かぜ)なびく

  2. danh từ

    sanshoku; tổ hợp ba bộ ăn giống nhau từ ba loại chất khác nhau trong mạt chược

    EN triple run; winning hand containing the same chow in each of the three suits

    viết tắtmạt chược

    Xem thêm: 三(さん)色(しょく)同(どう)順(じゅん)

    麻雀(まーじゃん)で三(さん)色(しょく)を作(つく)った。

    • Tôi đã tạo được sanshoku trong mạt chược.

    Từ:麻雀(マージャン)三(さん)色(しょく)作(つく)る

    Đã xác minh
  3. sanshoku; tổ hợp ba bộ ba giống nhau từ ba loại chất khác nhau trong mạt chược

    EN triple pung; winning hand containing the same pung in each of the three suits

    viết tắtmạt chược

    Xem thêm: 三(さん)色(しょく)同(どう)刻(こく)

Câu ví dụ 3

麻雀(まーじゃん)で三(さん)色(しょく)を作(つく)った。

  • Tôi đã tạo được sanshoku trong mạt chược.

Từ:麻雀(マージャン)三(さん)色(しょく)作(つく)る

Ví dụ của biên tập

歌(か)舞(ぶ)伎(き)の定(てい)式(しき)幕(まく)は三(さん)色(しょく)です。

  • Màn joshiki-maku của Kabuki có ba màu.

Từ:歌(か)舞(ぶ)伎(き)定(てい)式(しき)三(さん)色(しょく)

Ví dụ của biên tập

三(さん)色(しょく)の旗(はた)が風(かぜ)になびいています。

  • Lá cờ ba màu đang bay phấp phới trong gió.

Từ:三(さん)色(しょく)旗(はた)風(かぜ)なびく

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục