三唱
さんしょうsanshou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

さんしょうsanshou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
ba lần xướng; ba lần hát
EN three cheers; three chants; singing three times